Chuyến đi kết thúc không có nghĩa là rủi ro kết thúc. Tuần đầu sau khi đặt xuống mới là giai đoạn dễ mất đàn nhất.
Và phần lớn sự cố trong tuần đó là do người nuôi lo quá nên can thiệp nhiều.
Không mở thùng. Đàn đang sắp xếp lại sau chuyến đi, mở ra là làm chậm thêm và phá lớp nhựa cây chúng vừa trám.
Không cho ăn. Đàn có sẵn dự trữ trong tổ. Cho ăn ngay còn dễ hút kiến tới đúng lúc đàn yếu.
Không dời tổ. Dù thấy chỗ đặt chưa ưng thì cũng chờ qua tháng đầu.
Ba việc này nghe đơn giản nhưng lại là chỗ người mới hay vi phạm nhất, vì lo lắng.
| Ngày | Nên làm | Không nên |
|---|---|---|
| Ngày 1 | Đặt cố định, mở cửa tổ ngay | Đứng che trước cửa |
| Ngày 2–3 | Đứng xa quan sát vài phút | Gõ vào thùng xem phản ứng |
| Tuần 1 | Kiểm chân chống kiến hằng ngày | Mở thùng, cho ăn, dời tổ |
| Tuần 2 | Nhìn phấn ở chân ong về | Kết luận vội về sức đàn |
| Sau 2 tuần | Mở kiểm tra nếu cần | Thu mật, tách đàn |
Kiểm chân chống kiến, mỗi ngày một lần trong tuần đầu.
Đàn mới về là đàn dễ bị kiến nhất: quân chưa ổn định, nhựa cây chưa trám kín hết, và mùi mật có thể vương ra trong lúc vận chuyển.
Cắt sạch cành lá chạm thùng, giữ khoảng trống quanh thùng.
Ở Việt Nam thì mặt hàng là sinh vật sống nên rủi ro khác hẳn hàng thông thường, nên đây là việc không được bỏ.
Ngoài ra chỉ đứng xa nhìn cửa tổ vài phút mỗi ngày. Vậy là đủ cho tuần đầu.
Ngày đầu ong bay vòng vòng trước cửa: đó là chúng đang ghi nhớ vị trí.
Vài ngày đầu ra vào ít hơn bình thường: đàn đang ổn định lại.
Vài con lạc không về: bình thường sau một chuyến đi.
Sang ngày thứ hai thứ ba đã có ong bay ra xa, và tới cuối tuần đầu bắt đầu thấy con mang phấn về. Đó là dấu hiệu tốt nhất.
Ong bò lổm ngổm quanh thùng không bay lên được.
Xác ong nằm nhiều trước cửa.
Có đường kiến đi tới thùng.
Thùng nghiêng hoặc bị xê dịch.
Bốn dấu hiệu này thì xử lý ngay, và nếu là hai dấu hiệu đầu thì báo người bán trong ngày.
Qua được tuần đầu thì phần lớn là ổn.
Từ đó chăm như tổ bình thường: kiểm chống kiến hằng tuần, đứng nhìn cửa tổ vài phút mỗi ngày.
Có thể mở thùng kiểm tra sau hai tuần nếu thấy cần, nhưng không bắt buộc.
Không thu mật và không tách đàn trong năm đầu ở chỗ mới.
Và ghi vào sổ ngày nhận tổ, để sau này đối chiếu.
Con số đó có ích hơn tưởng tượng: khi đàn có chuyện sau vài tháng thì lần lại được là đã ở chỗ mới bao lâu, và đã qua mùa nào. Không có ngày tháng thì mọi phỏng đoán về sau đều thiếu căn cứ.
Chỉ kiểm chống kiến hằng ngày và đứng xa quan sát.
Không. Đàn có sẵn dự trữ, và cho ăn còn hút kiến.
Bình thường, chúng đang ghi nhớ vị trí mới.
Sau ít nhất hai tuần, và chỉ khi thấy cần.
Khoảng một tuần để định vị, vài tuần để hoạt động bình thường.
Tổ ong là hàng sống, chịu rung và chịu nóng đều kém. Những nguyên tắc phải giữ dù là chở gần hay là chở đi thật xa đi nữa.
Rủi ro tăng theo thời gian đi chứ không theo số cây số đường. Cách ước lượng cho đúng và khi nào thì nên từ chối không chở.
Phần lớn sự cố bắt nguồn từ khâu chuẩn bị chứ không phải từ đường đi. Danh sách những việc cần làm ở cả hai đầu chuyến đi.
Mật dễ gửi hơn tổ ong nhưng vẫn có hai rủi ro chính. Cách đóng gói cho thật chắc và cách chọn thời điểm gửi sao cho hợp lý.
Không phải đơn vị nào cũng hợp với hàng sống và hàng dễ vỡ. So sánh các lựa chọn hiện có và cách dặn dò với họ cho đúng.
Đây là chỗ hay xảy ra tranh cãi nhất. Cách phân định theo từng tình huống và cách thoả thuận trước sao cho thật rõ ràng.
Tính toán khi nuôi ong dú ở quy mô có đầu tư: chi phí ban đầu, thời gian đàn ổn định, các rủi ro thật, cách tính toán thận trọng. Không hứa hẹn lợi nhuận, chỉ nêu biến số cần cân nhắc.