Người mới bán thường nhìn giá của người khác rồi đặt thấp hơn chút cho dễ bán.
Cách đó ngắn hạn thì bán được, nhưng lâu dài thì tự làm khó mình và làm khó cả nghề.
Chi phí trực tiếp: thùng, giá kê, vật tư.
Công chăm trong suốt thời gian nuôi tổ đó tới lúc bán. Đây là phần lớn nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất.
Tỉ lệ mất đàn: nếu mười tổ tách ra mà chỉ tám tổ sống được thì chi phí của hai tổ mất phải tính vào tám tổ còn lại.
Chi phí giao hàng nếu có chở.
Và phần công tư vấn, hỗ trợ sau bán.
| Khoản | Có tính không | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thùng và vật tư | Có | Dễ tính nhất |
| Công chăm tới lúc bán | Có | Phần lớn nhất, hay bị quên |
| Tỉ lệ mất đàn | Có | Chia đều cho số tổ bán được |
| Chi phí giao hàng | Có | Tính riêng hoặc gộp vào giá |
| Công tư vấn sau bán | Có | Ít ai tính nhưng thật |
| Giá của người khác | Chỉ tham khảo | Không nên làm căn cứ chính |
Mỗi trại một chi phí khác nhau: vùng nuôi khác, cách chăm khác, tỉ lệ mất đàn khác.
Đặt giá thấp hơn người khác mà chi phí mình cao hơn thì thực chất là bán lỗ mà không biết.
Ngược lại nếu chi phí mình thấp thì có thể bán mức hợp lý mà vẫn có lãi, không cần theo người khác.
Giá của người khác chỉ nên dùng để tham khảo mặt bằng chung, không phải làm căn cứ chính.
Bán rẻ thì bán được nhanh, nhưng kéo theo mấy hệ quả.
Phải bán nhiều tổ hơn để bù, nghĩa là tách nhiều hơn, và đàn trong trại mỏng dần.
Không đủ để dành cho phần hỗ trợ sau bán, nên cắt phần đó, và khách mất đàn.
Và khi những trại làm kỹ không cạnh tranh nổi thì cả chợ chỉ còn hàng làm ẩu.
Cạnh tranh bằng sự rõ ràng và hỗ trợ thì bền hơn nhiều so với cạnh tranh bằng giá.
Mỗi người một giá thì khách so nhau và ai cũng thấy mình bị thiệt.
Giữ một mức cho mọi khách, và nếu có giảm thì giảm theo tiêu chí rõ ràng, ví dụ mua nhiều hoặc khách quen nhiều năm.
Khi có ai hỏi giảm thì trả lời được rõ ràng vì sao mức đó là mức đã tính đủ.
Cách này lúc đầu nghe cứng nhắc nhưng về lâu dài dễ hơn cho cả hai bên.
Ở Đầu Tư Ong Dú, giá nhất quán được xem là một phần của việc làm ăn đàng hoàng.
Khách hỏi vì sao giá này thì nên trả lời được cụ thể.
Đàn bao nhiêu tuổi, đã qua mấy mùa khó, thùng loại gì, có hồ sơ không, có hỗ trợ sau bán không.
Nói được năm điều đó thì phần lớn khách hiểu và chấp nhận.
Người chỉ so con số mà không nghe giải thích thì thường cũng không phải khách phù hợp.
Chi phí thật của mình, gồm cả công chăm và tỉ lệ mất đàn.
Chỉ để tham khảo mặt bằng, không làm căn cứ chính.
Ngắn hạn thì được, lâu dài thì tự làm khó mình và làm khó cả nghề.
Giảm theo tiêu chí rõ ràng, đừng mỗi người một mức.
Nói cụ thể về tuổi đàn, thùng, hồ sơ và hỗ trợ sau bán.
Cùng gọi là một tổ mà mỗi nơi lại một giá khác nhau. Các yếu tố tạo ra chênh lệch và cách nhìn cho đúng khi đem chúng ra so.
Không phải cứ rẻ là dở, nhưng rẻ bất thường thì luôn có lý do nào đó. Cách phân biệt hai trường hợp trước khi quyết mua.
Chai nhỏ chai lớn, đợt thu khác nhau, vùng nuôi khác nhau. Bốn điểm cần phải giống nhau trước khi đem hai mức giá ra so.
Trả giá là chuyện bình thường nhưng có cách làm hợp lý và cách làm mất thiện cảm. Nhìn từ cả phía người mua lẫn người bán.
Ong dú có mùa rõ rệt nên giá cũng lên xuống theo nhịp. Biết được nhịp đó thì cả người mua lẫn người bán đều chủ động hơn hẳn.
Cùng một tổ ong nhưng mua ở hai nơi lại nhận được hai thứ khác nhau. Những giá trị đi kèm mà người mua thường hay bỏ qua khi so giá.
Tính toán khi nuôi ong dú ở quy mô có đầu tư: chi phí ban đầu, thời gian đàn ổn định, các rủi ro thật, cách tính toán thận trọng. Không hứa hẹn lợi nhuận, chỉ nêu biến số cần cân nhắc.