Trả giá là chuyện bình thường trong mua bán. Nhưng với mặt hàng sản lượng thấp như ong dú thì có cách trả giá hợp lý và cách làm mất thiện cảm.
Và điều đó ảnh hưởng tới cả những lần mua sau.
Nhiều người trả giá ngay khi thấy con số, trước cả khi biết mức đó gồm những gì.
Hỏi trước: giá này đã gồm thùng chưa, có chở không, tổ bao nhiêu tuổi.
Nhiều khi hỏi xong thì thấy mức đó hợp lý, và không cần trả giá nữa.
Ngược lại nếu vẫn thấy cao thì lúc đó trả giá có căn cứ hơn.
Người bán cũng dễ chịu hơn khi thấy mình hỏi kỹ rồi mới nói chuyện giá.
Thay vì chỉ đòi giảm, đề nghị điều gì đó đổi lại.
| Cách | Người bán dễ chấp nhận không | Vì sao |
|---|---|---|
| Tự tới lấy thay vì nhờ chở | Dễ | Người bán đỡ công và chi phí |
| Mua nhiều tổ cùng lúc | Dễ | Đỡ công giao dịch nhiều lần |
| Lấy tổ trong thùng cũ | Dễ | Người bán giữ được thùng tốt |
| Chờ tới đợt sau | Dễ | Người bán chủ động hơn |
| Chỉ đòi giảm mà không đổi gì | Khó | Người bán thấy mình bị ép |
| So với giá nơi khác rồi ép | Khó | Hai nơi khác điều kiện |
Cách trả giá hay gặp nhất và cũng kém hiệu quả nhất: nói bên kia bán rẻ hơn.
Vấn đề là hai nơi thường khác điều kiện: tuổi đàn khác, thùng khác, có chở hay không khác.
Người bán nghe vậy thường trả lời rằng mời anh chị mua bên đó, và câu chuyện dừng lại.
Nếu thật sự thấy nơi khác hợp lý hơn thì mua nơi đó. Còn nếu muốn mua ở đây thì nên trả giá dựa trên điều kiện cụ thể.
Đừng khó chịu, vì đó là chuyện bình thường.
Giải thích mức giá của mình gồm những gì: tuổi đàn, thùng, hồ sơ, hỗ trợ sau bán.
Nếu giảm được thì giảm theo tiêu chí rõ ràng, ví dụ khách tự tới lấy hoặc mua nhiều.
Nếu không giảm được thì nói thẳng và nói vì sao, thay vì né tránh.
Giữ mức nhất quán thì về lâu dài khách quen với việc đó và ít trả giá hơn.
Khi mức đó vốn đã thấp so với mặt bằng, vì trả thêm nữa thì người bán phải cắt bớt thứ gì đó.
Khi mua tổ từ người nuôi nhỏ lẻ trong xóm, những người vốn không sống bằng nghề này.
Khi người bán đã giải thích rõ mức giá và mình thấy hợp lý.
Trong ba trường hợp đó thì trả đúng giá vừa nhanh vừa giữ được quan hệ, mà chênh lệch cũng không đáng bao nhiêu.
Và nên nhớ rằng cộng đồng nuôi ong dú không lớn. Người bán nhớ ai trả giá thế nào, và lần sau khi hàng khan thì họ ưu tiên ai cũng là chuyện dễ hiểu.
Được, nhưng nên hỏi rõ mức đó gồm gì trước.
Đề nghị tự tới lấy hoặc mua nhiều cùng lúc.
Thường không, vì hai nơi khác điều kiện.
Giải thích mức giá và giảm theo tiêu chí rõ ràng nếu được.
Khi mức đã thấp, khi mua của người nuôi nhỏ lẻ, hoặc khi đã được giải thích rõ.
Cùng gọi là một tổ mà mỗi nơi lại một giá khác nhau. Các yếu tố tạo ra chênh lệch và cách nhìn cho đúng khi đem chúng ra so.
Không phải cứ rẻ là dở, nhưng rẻ bất thường thì luôn có lý do nào đó. Cách phân biệt hai trường hợp trước khi quyết mua.
Đặt giá quá thấp thì mình thiệt, quá cao thì không ai mua. Cách tính dựa trên chi phí thật và giá trị mà mình mang lại cho khách.
Chai nhỏ chai lớn, đợt thu khác nhau, vùng nuôi khác nhau. Bốn điểm cần phải giống nhau trước khi đem hai mức giá ra so.
Ong dú có mùa rõ rệt nên giá cũng lên xuống theo nhịp. Biết được nhịp đó thì cả người mua lẫn người bán đều chủ động hơn hẳn.
Cùng một tổ ong nhưng mua ở hai nơi lại nhận được hai thứ khác nhau. Những giá trị đi kèm mà người mua thường hay bỏ qua khi so giá.
Tính toán khi nuôi ong dú ở quy mô có đầu tư: chi phí ban đầu, thời gian đàn ổn định, các rủi ro thật, cách tính toán thận trọng. Không hứa hẹn lợi nhuận, chỉ nêu biến số cần cân nhắc.