Người mới lướt chợ thường ngạc nhiên: cùng một tổ ong dú mà nơi này giá gấp đôi nơi kia.
Hiểu vì sao chênh thì mới biết mức nào hợp lý và mức nào đáng hỏi thêm.
Tuổi đàn: tổ đã ổn định vài năm đắt hơn hẳn tổ mới tách vài tháng, và đó là chênh lệch xứng đáng.
Sức đàn: quân đông hay thưa, dự trữ dày hay mỏng.
Vùng nuôi: vùng rừng và vùng cao sản lượng thấp, đường đi lại khó nên giá cao hơn.
Thùng và dịch vụ đi kèm: gỗ dày mỏng, có chở không, có hỗ trợ sau bán không.
Kênh bán: mua trực tiếp tại trại rẻ hơn mua qua trung gian.
| Yếu tố | Mức ảnh hưởng | Chênh lệch có xứng đáng |
|---|---|---|
| Tuổi đàn trên một năm | Rất lớn | Rất xứng đáng |
| Quân đông, dự trữ dày | Lớn | Xứng đáng |
| Vùng khó tiếp cận | Lớn | Tuỳ gu, không phải chất lượng |
| Có hồ sơ và hỗ trợ sau bán | Vừa | Rất xứng đáng với người mới |
| Thùng gỗ dày còn tốt | Vừa | Xứng đáng |
| Qua nhiều trung gian | Lớn | Không xứng đáng |
| Bao bì cầu kỳ | Vừa | Chỉ khi mua làm quà |
Phải cùng loại: tổ mới tách và tổ ổn định là hai thứ khác nhau, so với nhau thì lệch ngay.
Phải cùng điều kiện: có thùng hay không, có chở hay không.
Phải cộng phí vận chuyển nếu mua xa, và cộng cả rủi ro đàn yếu đi trên đường.
Với mật thì phải cùng dung tích. Chai nhỏ luôn có giá đơn vị cao hơn, đó là bình thường.
Bỏ qua bốn điểm này thì mọi so sánh đều lệch.
Cùng một loại tổ nhưng ở vùng khác nhau thì giá khác.
Vùng có nhiều người nuôi và nguồn giống dồi dào thì giá mềm hơn.
Vùng ít người nuôi, phải chở từ xa tới, thì giá cao hơn.
Vùng rừng và vùng cao thì sản lượng thấp và đi lại khó nên giá thường cao nhất.
Điều này không phản ánh chất lượng, chỉ phản ánh cung cầu và chi phí.
Đầu tháng 5 đến tháng 11 là mùa nhiều người mua tổ nhất, nên giá thường nhích lên.
Giữa quãng cuối mùa khô thì ít người mua, giá mềm hơn, nhưng mua lúc đó rủi ro cao vì đàn khó qua được mùa khó ở chỗ mới.
Với mật thì ngược lại: ngay sau đợt thu chính thì nhiều hàng, giá ổn định. Cuối mùa khan hàng thì giá nhích.
Biết nhịp này thì chủ động được, thay vì mua đúng lúc giá cao nhất.
Với người mua lần đầu, chênh lệch giá không đáng gì so với việc mất cả đàn.
Ưu tiên theo thứ tự: tuổi đàn, khoảng cách, hỗ trợ sau bán, rồi mới tới giá.
Chọn nơi đáng tin trước, rồi mới so giá trong nhóm đó.
Ở Đầu Tư Ong Dú, những người bán ghi rõ vì sao tổ của mình ở mức giá đó thường bán được đều hơn so với người chỉ đưa con số.
Do tuổi đàn, sức đàn, vùng nuôi, dịch vụ đi kèm và kênh bán khác nhau.
Chênh khá rõ, và phần chênh đó phản ánh thời gian cùng rủi ro.
Giữa mùa khó, nhưng mua lúc đó rủi ro cao hơn nhiều.
Không tự động. Còn tuỳ vùng, kênh bán và dịch vụ đi kèm.
Cùng loại, cùng điều kiện, và cộng cả phí vận chuyển.
Không phải cứ rẻ là dở, nhưng rẻ bất thường thì luôn có lý do nào đó. Cách phân biệt hai trường hợp trước khi quyết mua.
Đặt giá quá thấp thì mình thiệt, quá cao thì không ai mua. Cách tính dựa trên chi phí thật và giá trị mà mình mang lại cho khách.
Chai nhỏ chai lớn, đợt thu khác nhau, vùng nuôi khác nhau. Bốn điểm cần phải giống nhau trước khi đem hai mức giá ra so.
Trả giá là chuyện bình thường nhưng có cách làm hợp lý và cách làm mất thiện cảm. Nhìn từ cả phía người mua lẫn người bán.
Ong dú có mùa rõ rệt nên giá cũng lên xuống theo nhịp. Biết được nhịp đó thì cả người mua lẫn người bán đều chủ động hơn hẳn.
Cùng một tổ ong nhưng mua ở hai nơi lại nhận được hai thứ khác nhau. Những giá trị đi kèm mà người mua thường hay bỏ qua khi so giá.
Tính toán khi nuôi ong dú ở quy mô có đầu tư: chi phí ban đầu, thời gian đàn ổn định, các rủi ro thật, cách tính toán thận trọng. Không hứa hẹn lợi nhuận, chỉ nêu biến số cần cân nhắc.